
Ford Maverick 2.0 i 16V • 124 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2007
124 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
166 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa166 km/h
Hệ truyền động
Công suất124 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1989 cc
Mã động cơYF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.8 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.25 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/70 R15S
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4394 mm
Chiều rộng1781 mm
Chiều cao1722 mm
Chiều dài cơ sở2619 mm
Chiều rộng cơ sở trước1554 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xeDung tích cốp xe985 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1940 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu58 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.