
Ford Maverick 2.7 TD GL • 3 dr • • 125 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1993-1998
125 HP
Công suất
15.7 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.7 giây
0-60 mph14.9 giây
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 3600 vòng/phút
Mô-men xoắn278 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2664 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21.9:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh96 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu7.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/75 R15 R
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4185 mm
Chiều rộng1755 mm
Chiều cao1830 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe335 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1650 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.