
Ford Mondeo 1.8 TD • 88 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1996
88 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất88 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn178 Nm tại 2200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơRFM, RFN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R14
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4481 mm
Chiều rộng1749 mm
Chiều cao1424 mm
Chiều dài cơ sở2704 mm
Chiều rộng cơ sở trước1503 mm
Chiều rộng cơ sở sau1487 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1325 kg
Trọng lượng toàn tải1875 kg
Cốp xeDung tích cốp xe470 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa965 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.