Skip to content
Ford Mondeo 2.0 DI (115 Hp) Automatic - xem

Ford Mondeo 2.0 DI • 115 HP • Automatic

Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2007
115 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơD6BA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mát10.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4804 mm
Chiều rộng1812 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2754 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1551 kg
Trọng lượng toàn tải2140 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1700 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.