
Ford Mondeo 2.0 TDCi • 140 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2010
140 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơQXBA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4778 mm
Chiều rộng1886 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1481 kg
Trọng lượng toàn tải2170 kg
Cốp xeDung tích cốp xe486 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1460 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.