Skip to content
Ford Mondeo 2.0 EcoBoost (203 Hp) PowerShift - xem

Ford Mondeo 2.0 EcoBoost • 203 HP • PowerShift

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
203 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất203 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơTNBA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4784 mm
Chiều rộng1886 mm
Chiều cao1500 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1569 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe486 L
Cốp tối đa1390 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂179 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.