Skip to content
Ford Mondeo 2.0 TDCi (150 Hp) PowerShift - xem

Ford Mondeo 2.0 TDCi • 150 HP • PowerShift

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2018
150 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơT7CE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.1 L
DT nước mát9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16; 235/50 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4871 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1482 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1581 kg
Trọng lượng toàn tải2270 kg
Cốp xe458 L
Cốp tối đa1356 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂125 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.