
Ford Mondeo 1.5 EcoBoost • 165 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
165 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa209 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn242 Nm tại 1600-4000 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơUNCA, UNCB, UNCE, UNCF, UNCM
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 235/50 R17; 235/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4871 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2121 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1911 mm
Chiều cao1482 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1612 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xeDung tích cốp xe645 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1437 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp7.3-7.4 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG32 - 32 mpg
UK MPG39 - 38 mpg
km/lít14 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1450 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.