Skip to content
Ford Mondeo 2.0 EcoBlue (150 Hp) Automatic - xem

Ford Mondeo 2.0 EcoBlue • 150 HP • Automatic

Hatchback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
150 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơYLCC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát10.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 235/50 R17; 235/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4871 mm
Rộng (gương)2121 mm
Rộng (gập)1911 mm
Chiều cao1482 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1735 kg
Trọng lượng toàn tải2330 kg
Cốp xe645 L
Cốp tối đa1473 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂132 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG48 - 47 mpg
UK MPG58 - 56 mpg
km/lít20 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2200 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.