
Ford Mondeo 2.0 EcoBlue • 190 HP • Automatic
Hatchback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
190 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa223 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơYMCC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 235/50 R17; 235/45 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4871 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2121 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1911 mm
Chiều cao1482 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1739 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe645 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1437 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂133 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG48 - 46 mpg
UK MPG58 - 55 mpg
km/lít20 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2200 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.