
Ford Mustang 4.6 i V8 24V • 304 HP
Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu sau2005-2009
304 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất304 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn434 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4601 cc
Mã động cơModular
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.2 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/55 R17
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1877 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1600 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1685 kg
Cốp xeDung tích cốp xe275 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.