
Ford Mustang GT/CS 5.0 V8 • 450 HP • SelectShift
Cabriolet10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2023
450 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
249 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa249 km/h
Hệ truyền động
Công suất450 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn529 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5038 cc
Mã động cơCoyote
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston92.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, TIVCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.88 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 380x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330x25 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/40 R19, Lốp sau: 275/40 R19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4789 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2081 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1957 mm
Chiều cao1396 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Khoảng sáng gầm xe144 mm
Chiều rộng cơ sở trước1642 mm
Chiều rộng cơ sở sau1642 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1743 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe332 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)11.2-11.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.2-11.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)256-265 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG21 - 20 mpg
UK MPG25 - 24 mpg
km/lít9 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.