
Ford Mustang 4.7 V8 • 210 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu sau1964-1967
210 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn407 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4736 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston72.9 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcTang trống, 228.6 mm
Phanh sauTang trống, 228.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/70 R14, Lốp sau: 205/70 R14
Mâm xeMâm trước: 6J x 14, Mâm sau: 6J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4613 mm
Chiều rộng1732 mm
Chiều cao1298 mm
Chiều dài cơ sở2743 mm
Chiều rộng cơ sở trước1422 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1116 kg
Cốp xeDung tích cốp xe241 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa524 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.