
Ford Mustang 4.0i V6 12V • 212 HP • Automatic
Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2004-2009
212 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất212 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn325 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4009 cc
Mã động cơCologne
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh100.4 mm
Hành trìnhHành trình piston84.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/65 R16
Mâm xe7J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1530 kg
Cốp xeDung tích cốp xe350 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.9 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.