Skip to content
Ford Mustang GT 4.6 V8 (315 Hp) Automatic - xem

Ford Mustang GT 4.6 V8 • 315 HP • Automatic

Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2012
315 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất315 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn441 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4601 cc
Mã động cơModular
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính90.2 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát12.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 316x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x19 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe8J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4778 mm
Chiều rộng1877 mm
Rộng (gương)2035 mm
Chiều cao1412 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1598 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1624 kg
Cốp xe379 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.