
Ford Mustang GT 5.0 V8 • 412 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2012
412 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất412 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn529 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4951 cc
Mã động cơCoyote
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.2 mm
Hành trìnhHành trình piston92.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 336x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x19 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe8J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4778 mm
Chiều rộng1877 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1598 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1657 kg
Cốp xeDung tích cốp xe379 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)454 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.