
Ford Mustang GT 5.0 Ti-VCT V8 • 460 HP • SelectShift
Fastback10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2023
460 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeFastback
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất460 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn569 Nm tại 4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4949 cc
Mã động cơCoyote
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.2 mm
Hành trìnhHành trình piston92.7 mm
Cơ cấu phân phối khíTi-VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.88 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4788 mm
Chiều rộng1915 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2080 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1933 mm
Chiều cao1379 mm
Chiều dài cơ sở2720 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1654 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1693 kg
Cốp xeDung tích cốp xe382 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.