Skip to content
Ford Mustang GT 5.0 V8 (446 Hp) SelectShift - xem

Ford Mustang GT 5.0 V8 • 446 HP • SelectShift

Coupe10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
446 HP
Công suất
4.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.9 giây
0-60 mph4.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất446 HP tại 7250 vòng/phút
Mô-men xoắn540 Nm tại 5100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5038 cc
Mã động cơCoyote
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình92.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát11.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 390x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 355x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/40 R19, Lốp sau: 275/40 R19
Mâm xeMâm trước: 9J x 19, Mâm sau: 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4810 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)2097 mm
Rộng (gập)1980 mm
Chiều dài cơ sở2719 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1642 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1761 kg
Trọng lượng toàn tải2170 kg
Cốp xe381 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP12.2 L/100km
Đường hỗn hợp12.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP278 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.