Skip to content
Ford Mustang GT 5.0 V8 (480 Hp) SelectShift - xem

Ford Mustang GT 5.0 V8 • 480 HP • SelectShift

Coupe10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
480 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất480 HP tại 7150 vòng/phút
Mô-men xoắn563 Nm tại 4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5038 cc
Mã động cơCoyote
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình92.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát11.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 352x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 350x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/45 R18; 255/40 R19; 265/35 R20, Lốp sau: 255/45 R18; 255/40 R19; 275/40 R19; 265/35 R20
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9J x 19; 9J x 20, Mâm sau: 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9.5J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4811 mm
Chiều rộng1915 mm
Rộng (gương)2080 mm
Rộng (gập)1933 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2718 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1643 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1738 kg
Cốp xe382 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị9.8 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.