Skip to content
Ford Mustang Mach-E Standard Range 75.7 kWh (269 Hp) - xem

Ford Mustang Mach-E Standard Range 75.7 kWh • 269 HP

Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-nay
269 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất269 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)75.7 kWh
Pin (Thực)70 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống269 HP
Mô-men hệ thống430 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1269 HP
Mô-men mô-tơ 1430 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)440 km
Tiêu thụ WLTP17.2 kWh/100km
Tầm hoạt động440 km
Tầm hoạt động273.4 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 362 mm
Phanh sauĐĩa, 316 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R18; 225/55 R19
Mâm xe7J x 18; 7J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4713 mm
Chiều rộng1881 mm
Rộng (gương)2097 mm
Chiều cao1624 mm
Chiều dài cơ sở2984 mm
Khoảng sáng gầm xe147 mm
Chiều rộng cơ sở trước1613 mm
Chiều rộng cơ sở sau1610 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1959 kg
Trọng lượng toàn tải2555 kg
Cốp xe402 L
Cốp tối đa1420 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo30 kg

Thông số bổ sung

Góc tới15.4 °
Góc thoát25.6 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.