
Ford Probe 2.2 GT • 147 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1992
147 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất147 HP tại 4300 vòng/phút
Mô-men xoắn258 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2184 cc
Mã động cơF2T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén7.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston94 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 VR15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4520 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2515 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1466 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.312 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1340 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Cốp xeDung tích cốp xe337 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1158 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.