
Ford Probe 3.0 V6 • 140 HP • Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1988-1992
140 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn217 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2986 cc
Mã động cơVulcan
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 264 mm
Phanh sauĐĩa, 259 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/70 R14; 205/60 HR15
Mâm xe6J x 14; 6J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4496 mm
Chiều rộng1725 mm
Chiều cao1316 mm
Chiều dài cơ sở2515 mm
Chiều rộng cơ sở trước1455 mm
Chiều rộng cơ sở sau1466 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.308 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe337 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1158 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2-11.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu57 L
US MPG23 - 21 mpg
UK MPG28 - 25 mpg
km/lít10 - 9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.