Skip to content
Ford Puma 1.0 EcoBoost (125 Hp) Automatic - xem

Ford Puma 1.0 EcoBoost • 125 HP • Automatic

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2024
125 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa187 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB7JE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát5.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/55 R17; 215/50 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Rộng (gương)1930 mm
Rộng (gập)1805 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Khoảng sáng gầm xe166 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1326 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp xe456 L
Cốp tối đa1216 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.9-5 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP110-113 g/km
CO₂ NEDC113 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG48 - 47 mpg
UK MPG58 - 56 mpg
km/lít20 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)660 kg
Tải kéo (8%)900 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.