Skip to content
Ford Puma 1.0 EcoBoost (95 Hp) - xem

Ford Puma 1.0 EcoBoost • 95 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2024
95 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 1750-3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơM0JA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát5.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/65 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4186 mm
Rộng (gương)1930 mm
Rộng (gập)1805 mm
Chiều cao1536 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau748 mm
Khoảng sáng gầm xe166 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xe456 L
Cốp tối đa1216 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.5-4.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP102-105 g/km
CO₂ NEDC105 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG52 - 51 mpg
UK MPG63 - 61 mpg
km/lít22 - 22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (8%)1100 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.