
Ford Puma 1.0 EcoBoost • 155 HP • Mild Hybrid Powershift
SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
155 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71.9 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin43 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinVị trí pinDưới ghế trước
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 116 HP
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 278x25 mm
Phanh sauTang trống, 228x40 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 215/50 R18; 225/40 R19
Mâm xe7J x 17; 7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4186 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1930 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1805 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau748 mm
Khoảng sáng gầm xe163 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1526 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1293 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xeDung tích cốp xe456 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1216 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.5-6.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.5-6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)125-142 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG43 - 37 mpg
UK MPG51 - 45 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)665 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17.5 °
Góc thoátGóc thoát26.6 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.