Skip to content
Ford Puma ST 1.0 EcoBoost (170 Hp) Mild Hybrid Powershift - other

Ford Puma ST 1.0 EcoBoost • 170 HP • Mild Hybrid Powershift

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
170 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn248 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71.9 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, Ti-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
DL pin43 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí pinDưới ghế trước
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 116 HP
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTransverse stabilizer, Coil spring, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325x27 mm
Phanh sauĐĩa, 271x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R19
Mâm xe8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4226 mm
Rộng (gương)1930 mm
Rộng (gập)1805 mm
Chiều cao1533 mm
Chiều dài cơ sở2588 mm
Khoảng nhô trước875 mm
Khoảng nhô sau763 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1523 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1315 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe456 L
Cốp tối đa1216 L
Tải nóc25 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6-6.5 L/100km
Đường hỗn hợp6-6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP135-146 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu42 L
US MPG39 - 36 mpg
UK MPG47 - 43 mpg
km/lít17 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)665 kg
Tải kéo (12%)900 kg
Móc kéo75 kg

Thông số bổ sung

Góc tới13.8 °
Góc thoát24 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.