
Ford Ranger 2.5 TDCi • 109 HP
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động cầu sau1998-2006
109 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất109 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn266 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơWL-T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh3
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/75 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5020 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1750 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1420 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1399 kg
Trọng lượng toàn tải2087 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.