Skip to content
Ford Ranger 2.5 TDCi (143 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford Ranger 2.5 TDCi • 143 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2006-2010
143 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
147 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa147 km/h

Hệ truyền động

Công suất143 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2499 cc
Mã động cơWLAA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mát9.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/75 R15; 245/70 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5075 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe203 mm
Chiều rộng cơ sở trước1488 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1845 kg
Trọng lượng toàn tải3070 kg
Cốp xe1500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.