Skip to content
Ford Ranger 2.2 TDCi (150 Hp) 4x 4 - xem

Ford Ranger 2.2 TDCi • 150 HP • 4x 4

Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2011-2015
150 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3700 vòng/phút
Mô-men xoắn375 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình94.6 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.6 L
DT nước mát11.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/70 R16; 255/55 R16; 265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5359 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1815 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Hệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2048 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xe1210 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂224 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.