Skip to content
Ford Ranger 2.5 (166 Hp) 4x 4 - xem

Ford Ranger 2.5 • 166 HP • 4x 4

Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2011-2015
166 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất166 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình100 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp255/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5359 mm
Chiều rộng1850 mm
Chiều cao1815 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Khoảng sáng gầm xe229 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Hệ số cản gió0.4 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2048 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Cốp xe1210 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.8 L/100km
Khí thải
CO₂235 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.