Skip to content
Ford Ranger 3.2 TDCi (200 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford Ranger 3.2 TDCi • 200 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
200 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 3000 vòng/phút
Mô-men xoắn470 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3198 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89.9 mm
Hành trình100.8 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu9.75 L
DT nước mát13.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16; 255/70 R16; 265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1860 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng sáng gầm xe237 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2167 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂234 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới28 °
Góc thoát28 °
Góc đỉnh dốc25 °
Lội nước800 mm

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.