Skip to content
Ford Ranger 2.0 EcoBlue (170 Hp) 4x4 Automatic - xem

Ford Ranger 2.0 EcoBlue • 170 HP • 4x4 Automatic

Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
170 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.1 L
DT nước mát11 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp265/65 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5359 mm
Chiều rộng1867 mm
Rộng (gương)2163 mm
Rộng (gập)1977 mm
Chiều cao1821 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Khoảng sáng gầm xe237 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2202 kg
Trọng lượng toàn tải3270 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.5-7.7 L/100km
Khí thải
CO₂201 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG31 - 31 mpg
UK MPG38 - 37 mpg
km/lít13 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới29.0 °
Góc thoát27.0 °
Góc đỉnh dốc25.0 °
Lội nước800 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.