
Ford Ranger Raptor 2.0 EcoBlue • 213 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
213 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất213 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84.01 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 332 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 332 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp285/70 R17
Mâm xe8J x17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5363 mm
Chiều rộng2028 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2180 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2028 mm
Chiều cao1873 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau1235 mm
Khoảng sáng gầm xe283 mm
Chiều rộng cơ sở trước1710 mm
Chiều rộng cơ sở sau1710 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2510 kg
Trọng lượng toàn tải3130 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂233 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới32.5 °
Góc thoátGóc thoát27.0 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc24.0 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước850 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.