
Ford Ranger 2.2 TDCi • 160 HP
Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-2018
160 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 3200 vòng/phút
Mô-men xoắn385 Nm tại 1600-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2198 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston94.6 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.55 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/70 R16; 255/70 R16; 265/65 R17; 265/60 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1703 mm
Chiều dài cơ sở3220 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau1149 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1590 mm
Chiều rộng cơ sở sau1590 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1749 kg
Trọng lượng toàn tải3200 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂182 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới28 °
Góc thoátGóc thoát28 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc25 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước600 mm
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.