Skip to content
Ford Ranger 2.0 EcoBlue (170 Hp) 4x 4 - xem

Ford Ranger 2.0 EcoBlue • 170 HP • 4x 4

Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2022-nay
170 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơP02X
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5370 mm
Chiều rộng2015 mm
Rộng (gương)2208 mm
Chiều dài cơ sở3270 mm
Khoảng sáng gầm xe261 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2314 kg
Trọng lượng toàn tải3190 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP222 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30 °
Góc thoát25.6 °
Góc đỉnh dốc21 °
Lội nước800 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3450 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.