Skip to content
Ford Ranger 2.3 EcoBoost (281 Hp) Plug-in Hybrid e-4WD Automatic - xem

Ford Ranger 2.3 EcoBoost • 281 HP • Plug-in Hybrid e-4WD Automatic

Xe bán tải10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
281 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hệ truyền động

Công suất281 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn697 Nm tại 2700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2261 cc
Mã động cơEcoBoost / C42X
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.6 mm
Hành trình94 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, TIVCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)11.8 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới cốp xe
Công suất hệ thống281 HP
Mô-men hệ thống697 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1102 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)43 km
Tiêu thụ WLTP18.7 kWh/100km
Tầm hoạt động43 km
Tầm hoạt động26.72 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 341x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 332x24 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/65 R17; 255/65 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5350 mm
Chiều rộng1924 mm
Rộng (gương)2207 mm
Chiều cao1871 mm
Chiều dài cơ sở3270 mm
Khoảng nhô trước865 mm
Khoảng nhô sau1215 mm
Khoảng sáng gầm xe226 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2507 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp xe70 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP3.1-3.2 L/100km
Đường hỗn hợp3.1-3.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP70-72 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG76 - 74 mpg
UK MPG91 - 88 mpg
km/lít32 - 31 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới28.9 °
Góc thoát23.9 °
Góc đỉnh dốc19.6 °
Lội nước800 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.