
Ford Ranger 2.0 EcoBlue • 170 HP • 4x4 Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
170 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1996 cc
Mã động cơP02X
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5370 mm
Chiều rộng2015 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2208 mm
Chiều dài cơ sở3270 mm
Khoảng sáng gầm xe261 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1620 mm
Đường kính quay vòng12.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2405 kg
Trọng lượng toàn tải3250 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)230 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới32 °
Góc thoátGóc thoát25.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước800 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.