
Ford S-MAX 1.8 TDCi • 100 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2010
100 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 3850 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơFFWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/60 R16
Mâm xe6.5J X 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4768 mm
Chiều rộng1884 mm
Chiều cao1658 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe854 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.