Skip to content
Ford S-MAX 2.3 T (161 Hp) Automatic - xem

Ford S-MAX 2.3 T • 161 HP • Automatic

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2010
161 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất161 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn208 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2261 cc
Mã động cơSEWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình94 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16
Mâm xe6.5J x 16 5x108
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4768 mm
Chiều rộng1884 mm
Chiều cao1658 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Chiều rộng cơ sở trước1589 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe854 L
Cốp tối đa2100 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.1 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.