Skip to content
Ford S-MAX 2.0 EcoBlue (190 Hp) Automatic S&S - xem

Ford S-MAX 2.0 EcoBlue • 190 HP • Automatic S&S

MPV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
190 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
208 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa208 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơBCCC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát10.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/55 R17; 235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)2137 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2849 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1606 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1734 kg
Trọng lượng toàn tải2540 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.2-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂151 g/km
TC khí thảiEuro 6 d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG45 - 41 mpg
UK MPG54 - 49 mpg
km/lít19 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.