Skip to content
Ford S-MAX 2.0 EcoBoost (240 Hp) Automatic 7 Seat - xem

Ford S-MAX 2.0 EcoBoost • 240 HP • Automatic 7 Seat

MPV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2019
240 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất240 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn345 Nm tại 2300-4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơR9CD, R9CI
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát8.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp235/55 R17; 235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)2137 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2849 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1606 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1704 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe285 L
Cốp tối đa2020 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂204 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.