
Ford S-MAX 1.5 EcoBoost • 165 HP
MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
165 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa203 km/h
Hệ truyền động
Công suất165 HP tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn242 Nm tại 1650-4500 vòng/phút
Động cơ
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2137 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1953 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Đường kính quay vòng11.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1709 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe965 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2020 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.4-7.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.4-7.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)170-175 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)175 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG32 - 31 mpg
UK MPG38 - 37 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1800 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.