
Ford S-MAX 2.0 Bi-Turbo EcoBlue • 240 HP • Automatic
MPV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
240 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất240 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơYLCB
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2137 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1953 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Đường kính quay vòng11.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1876 kg
Trọng lượng toàn tải2600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe965 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2020 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.9-6.0 L/100km
Đường hỗn hợp5.9-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)154-156 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)156 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG40 - 39 mpg
UK MPG48 - 47 mpg
km/lít17 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.