Skip to content
Ford S-MAX 2.0 EcoBlue (150 Hp) Automatic - xem

Ford S-MAX 2.0 EcoBlue • 150 HP • Automatic

MPV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
150 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơYMCB
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mát10.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4796 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)2137 mm
Rộng (gập)1953 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Đường kính quay vòng11.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2555 kg
Cốp xe965 L
Cốp tối đa2020 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.3-5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP139-145 g/km
CO₂ NEDC145 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG44 - 42 mpg
UK MPG53 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.