
Ford S-MAX 2.5 • 190 HP • Hybrid CVT
MPVDẫn động cầu trước2019-2023
190 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh2488 cc
Mã động cơBGCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VCT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.1 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe + dưới cốp xe
Công suất hệ thống190 HP
Mô-men hệ thống200 Nm
Công suất mô-tơ 1133 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 316x28 mm
Phanh sauĐĩa, 316x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4804 mm
Chiều rộng1916 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2137 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1953 mm
Chiều dài cơ sở2850 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1606 mm
Chiều rộng cơ sở sau1606 mm
Đường kính quay vòng11.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1827 kg
Trọng lượng toàn tải2350 kg
Cốp xeDung tích cốp xe700 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2200 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)146-147 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)129 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu65 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.