
Ford Shelby GT500 5.2 V8 • 760 HP • Automatic
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-nay
760 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph3.5 giây
Hệ truyền động
Công suất760 HP tại 7300 vòng/phút
Mô-men xoắn847 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5162 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu10.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 420 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 295/30 ZR20, Lốp sau: 305/30 ZR20
Mâm xe11J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4831 mm
Chiều rộng1945 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2080 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1986 mm
Chiều cao1379 mm
Chiều dài cơ sở2718 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1615 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe382 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.6 L/100km
Ngoài đô thị13.1 L/100km
Đường hỗn hợp16.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG14 mpg
UK MPG17 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.