Skip to content
Ford Sierra 1.8 TD (75 Hp) - xem

Ford Sierra 1.8 TD • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau1987-1993
75 HP
Công suất
16.7 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.7 giây
0-60 mph15.9 giây
Tốc độ tối đa157 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn150 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1753 cc
Mã động cơRFA, RFB, RFL
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTrailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1694 mm
Chiều cao1407 mm
Chiều dài cơ sở2608 mm
Chiều rộng cơ sở trước1452 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)950 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.