
Ford Taurus SHO 3.2 V6 24V5 • 223 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1992-1995
223 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa224 km/h
Hệ truyền động
Công suất223 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn292 Nm tại 4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3191 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.13 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauWishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp215/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4877 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1374 mm
Chiều dài cơ sở2692 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Đường kính quay vòng11.76 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1480 kg
Cốp xeDung tích cốp xe507 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.