
Ford Taurus SHO 3.5 V6 • 365 HP • AWD Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2012
365 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất365 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn475 Nm tại 1500-5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3496 cc
Mã động cơEcoBoost
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, i-VCT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5154 mm
Chiều rộng1935 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2177 mm
Chiều cao1542 mm
Chiều dài cơ sở2868 mm
Chiều rộng cơ sở trước1659 mm
Chiều rộng cơ sở sau1664 mm
Đường kính quay vòng12.05 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1981 kg
Cốp xeDung tích cốp xe569 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.