
Ford Taurus EcoBoost 245 • 245 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
245 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
218 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa218 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4996 mm
Chiều rộng1878 mm
Chiều cao1503 mm
Chiều dài cơ sở2949 mm
Khoảng sáng gầm xe133 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1618 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2169 kg
Cốp xeDung tích cốp xe534 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9-8.2 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiChina V
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG30 - 29 mpg
UK MPG36 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.